料 — liệu
りょう
料
liệu
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
10 nét
work
U+6599
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #295
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1262
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- liệu
Từ vựng
りょう ryou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
料
ryou
phí
料
理
ryouri
nấu ăn
無
料
muryou
miễn phí
料
金
ryoukin
phí
材
料
zairyou
nguyên liệu
手
数
料
tesuuryou
phí dịch vụ
給
料
kyuuryou
tiền lương
有
料
yuuryou
có thu phí
食
料
shokuryou
thực phẩm
送
料
souryou
phí vận chuyển
原
料
genryou
nguyên liệu
飲
料
inryou
đồ uống
原
材
料
genzairyou
nguyên vật liệu
史
料
shiryou
sử liệu
衣
料
iryou
quần áo
資
料
shiryou
tài liệu
燃
料
nenryou
nhiên liệu
肥
料
hiryou
phân bón
資
料
館
shiryoukan
nhà tư liệu
飼
料
shiryou
thức ăn chăn nuôi
塗
料
toryou
sơn