原料 (げんりょう) — nguyên liệu, vật liệu thô

げんりょう nguyên liệu
Tần suất #4159 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

genryou

Pitch りょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguyên liệu
  • vật liệu thô

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.