Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

料金 (りょうきん) — phí, tiền cước, liệu kim

料りょう金きん phí
Tần suất #1041 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

ryoukin

りょうきん
Pitch りょうきん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 料金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phí
  • tiền cước
  • liệu kim

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. なにかを つかった ときに はらう お金(かね)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.