神 — thần
かみ
神
thần
かみ
U+795E
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #347
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1200
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 神
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thần
Readings
- On'yomi
- しん shin じん jin
- Kun'yomi
- かみ kami こう kou かん kan
Từ vựng
かみ ・がみ kami Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
しん ・じん shin On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
神
社
jinja
đền Thần đạo
神
話
shinwa
thần thoại
神
学
shingaku
thần học
神
父
shinpu
linh mục
神
道
shintou
Thần đạo
神
宮
jinguu
đền thờ Thần đạo
天
神
tenjin
heavenly god (also pronounced てんしん)
石
神
shakujin
stone which is worshipped
精
神
seishin
tinh thần
神
経
shinkei
thần kinh
神
経
質
shinkeishitsu
dễ căng thẳng
無
神
経
mushinkei
insensitive
精
神
的
seishinteki
mental
精
神
科
seishinka
psychiatry
神
秘
shinpi
thần bí
神
聖
shinsei
thần thánh
神
秘
的
shinpiteki
mysterious
精
神
障
害
seishinshougai
mental disorder
阪
神
hanshin
vùng Hanshin (Osaka–Kobe)
神
殿
shinden
đền thờ
鬼
神
kijin
fierce god
こう kou Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
かん kan Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
Từ theo tần suất và cấp lớp
36 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 神: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 14 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.