神経質 (しんけいしつ) — dễ căng thẳng, nhạy cảm, thần kinh chất

しんけいしつ dễ căng thẳng
Tần suất #9151 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

shinkeishitsu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dễ căng thẳng
  • nhạy cảm
  • thần kinh chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.