配 — phối
くばる
配
phối
くばる
U+914D
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #359
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1544
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 配
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phối
Readings
- On'yomi
- はい hai
- Kun'yomi
- くば kuba
Từ vựng
くば kuba Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
はい ・ぱい・ばい hai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
心
配
shinpai
lo lắng
配
分
haibun
phân phối
気
配
kehai
dấu hiệu
配
当
haitou
cổ tức
分
配
bunpai
phân phối
手
配
tehai
sắp xếp
配
列
hairetsu
sự sắp xếp
配
送
haisou
giao hàng
配
線
haisen
đi dây điện
年
配
nenpai
lớn tuổi
配
hai
phân phối
配
合
haigou
pha trộn
指
名
手
配
shimeitehai
putting (a named suspect) on the wanted list
配
役
haiyaku
casting (of a play, film, etc.)
配
本
haihon
distribution of books
配
電
haiden
distribution of electricity
配
信
haishin
phát sóng
配
置
haichi
bố trí
配
達
haitatsu
giao hàng
軍
配
gunbai
stratagem
勾
配
koubai
sự mua sắm
Từ theo tần suất và cấp lớp
39 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 配: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 13 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.