Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

精神障害 (せいしんしょうがい) — mental disorder, mental disability, mental illness

精せい神しん障しょう害がい mental disorder
Lớp 6 4 ký tự 漢語 kango noun

seishinshougai

せいしんしょうがい
Post

Ghi nhớ 精神障害

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mental disorder
  • mental disability
  • mental illness

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.