暴落 (ぼうらく) — sự sụt giá mạnh, sự lao dốc, bạo lạc
暴落
sự sụt giá mạnh
Tần suất #7526
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
bouraku
ぼうらく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぼうらく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 暴落
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự sụt giá mạnh
- sự lao dốc
- bạo lạc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
暴落する ぼうらくする |
暴落します ぼうらくします |
| Present negative |
暴落しない ぼうらくしない |
暴落しません ぼうらくしません |
| Past |
暴落した ぼうらくした |
暴落しました ぼうらくしました |
| Past negative |
暴落しなかった ぼうらくしなかった |
暴落しませんでした ぼうらくしませんでした |
| Te-form |
暴落して ぼうらくして |
暴落しまして ぼうらくしまして |
| Potential |
暴落できる ぼうらくできる |
暴落できます ぼうらくできます |
| Potential negative |
暴落できない ぼうらくできない |
暴落できません ぼうらくできません |