Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

暴落 (ぼうらく) — sự sụt giá mạnh, sự lao dốc, bạo lạc

暴ぼう落らく sự sụt giá mạnh
Tần suất #7526 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

bouraku

ぼうらく
Pitch ぼうらく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 暴落

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự sụt giá mạnh
  • sự lao dốc
  • bạo lạc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

暴落する

ぼうらくする

暴落します

ぼうらくします

Present negative

暴落しない

ぼうらくしない

暴落しません

ぼうらくしません

Past

暴落した

ぼうらくした

暴落しました

ぼうらくしました

Past negative

暴落しなかった

ぼうらくしなかった

暴落しませんでした

ぼうらくしませんでした

Te-form

暴落して

ぼうらくして

暴落しまして

ぼうらくしまして

Potential

暴落できる

ぼうらくできる

暴落できます

ぼうらくできます

Potential negative

暴落できない

ぼうらくできない

暴落できません

ぼうらくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.