掲揚 (けいよう) — hoisting (e.g. a flag), raising, flying
掲揚
hoisting (e.g. a flag)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keiyou
けいよう
Ghi nhớ 掲揚
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoisting (e.g. a flag)
- raising
- flying
- putting up
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
掲揚する けいようする |
掲揚します けいようします |
| Present negative |
掲揚しない けいようしない |
掲揚しません けいようしません |
| Past |
掲揚した けいようした |
掲揚しました けいようしました |
| Past negative |
掲揚しなかった けいようしなかった |
掲揚しませんでした けいようしませんでした |
| Te-form |
掲揚して けいようして |
掲揚しまして けいようしまして |
| Potential |
掲揚できる けいようできる |
掲揚できます けいようできます |
| Potential negative |
掲揚できない けいようできない |
掲揚できません けいようできません |