Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

掲揚 (けいよう) — hoisting (e.g. a flag), raising, flying

掲けい揚よう hoisting (e.g. a flag)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keiyou

けいよう
Post

Ghi nhớ 掲揚

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoisting (e.g. a flag)
  • raising
  • flying
  • putting up

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

掲揚する

けいようする

掲揚します

けいようします

Present negative

掲揚しない

けいようしない

掲揚しません

けいようしません

Past

掲揚した

けいようした

掲揚しました

けいようしました

Past negative

掲揚しなかった

けいようしなかった

掲揚しませんでした

けいようしませんでした

Te-form

掲揚して

けいようして

掲揚しまして

けいようしまして

Potential

掲揚できる

けいようできる

掲揚できます

けいようできます

Potential negative

掲揚できない

けいようできない

掲揚できません

けいようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.