Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

浮揚 (ふよう) — floating (e.g. in air, water), floatation, buoyancy

浮ふ揚よう floating (e.g. in air, water)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

fuyou

ふよう
Post

Ghi nhớ 浮揚

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • floating (e.g. in air, water)
  • floatation
  • buoyancy
  • buoying up (e.g. economy)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

浮揚する

ふようする

浮揚します

ふようします

Present negative

浮揚しない

ふようしない

浮揚しません

ふようしません

Past

浮揚した

ふようした

浮揚しました

ふようしました

Past negative

浮揚しなかった

ふようしなかった

浮揚しませんでした

ふようしませんでした

Te-form

浮揚して

ふようして

浮揚しまして

ふようしまして

Potential

浮揚できる

ふようできる

浮揚できます

ふようできます

Potential negative

浮揚できない

ふようできない

浮揚できません

ふようできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.