Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

愛す (あいす) — yêu, yêu thương

愛あいす yêu
Tần suất #1429 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) transitive

aisu

あいす
Pitch あいす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 愛す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • yêu
  • yêu thương

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)を とても たいせつに 思(おも)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

愛す

あいす

愛します

あいします

Present negative

愛さない

あいさない

愛しません

あいしません

Past

愛した

あいした

愛しました

あいしました

Past negative

愛さなかった

あいさなかった

愛しませんでした

あいしませんでした

Te-form

愛して

あいして

愛しまして

あいしまして

Potential

愛せる

あいせる

愛せます

あいせます

Potential negative

愛せない

あいせない

愛せません

あいせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.