愛す (あいす) — yêu, yêu thương
愛す
yêu
Tần suất #1429
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
aisu
あいす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あいす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 愛す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- yêu
- yêu thương
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人を とても たいせつに 思う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
愛す あいす |
愛します あいします |
| Present negative |
愛さない あいさない |
愛しません あいしません |
| Past |
愛した あいした |
愛しました あいしました |
| Past negative |
愛さなかった あいさなかった |
愛しませんでした あいしませんでした |
| Te-form |
愛して あいして |
愛しまして あいしまして |
| Potential |
愛せる あいせる |
愛せます あいせます |
| Potential negative |
愛せない あいせない |
愛せません あいせません |