Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

味わう (あじわう) — nếm, thưởng thức, trải nghiệm

味あじわう nếm
Tần suất #2658 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-u) transitive

ajiwau

あじわう
Pitch あじわう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 味わう

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nếm
  • thưởng thức
  • trải nghiệm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

味わう

あじわう

味わいます

あじわいます

Present negative

味わわない

あじわわない

味わいません

あじわいません

Past

味わった

あじわった

味わいました

あじわいました

Past negative

味わわなかった

あじわわなかった

味わいませんでした

あじわいませんでした

Te-form

味わって

あじわって

味わいまして

あじわいまして

Potential

味わえる

あじわえる

味わえます

あじわえます

Potential negative

味わえない

あじわえない

味わえません

あじわえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.