味わう (あじわう) — nếm, thưởng thức, trải nghiệm

あじわう nếm
Tần suất #2658 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-u) · transitive

ajiwau

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nếm
  • thưởng thức
  • trải nghiệm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.