味わう (あじわう) — nếm, thưởng thức, trải nghiệm
味わう
nếm
Tần suất #2658
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
godan verb (-u)
transitive
ajiwau
あじわう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あじわう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 味わう
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nếm
- thưởng thức
- trải nghiệm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
味わう あじわう |
味わいます あじわいます |
| Present negative |
味わわない あじわわない |
味わいません あじわいません |
| Past |
味わった あじわった |
味わいました あじわいました |
| Past negative |
味わわなかった あじわわなかった |
味わいませんでした あじわいませんでした |
| Te-form |
味わって あじわって |
味わいまして あじわいまして |
| Potential |
味わえる あじわえる |
味わえます あじわえます |
| Potential negative |
味わえない あじわえない |
味わえません あじわえません |