(あじ) — vị, hương vị

あじ vị
Tần suất #781 Lớp 3 1 ký tự na-adjective cooking

aji

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vị
  • hương vị

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.