意味 (いみ) — ý nghĩa, nghĩa
imi
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 意味
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ý nghĩa
- nghĩa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ことばが あらわして いる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「ムダ」は、ただ休んでいる時間という意味ではありません。
"Muda" wa, tada yasunde iru jikan to iu imi de wa arimasen.
"Waste" does not simply mean the time spent resting.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (6) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
意味する いみする |
意味します いみします |
| Present negative |
意味しない いみしない |
意味しません いみしません |
| Past |
意味した いみした |
意味しました いみしました |
| Past negative |
意味しなかった いみしなかった |
意味しませんでした いみしませんでした |
| Te-form |
意味して いみして |
意味しまして いみしまして |
| Potential |
意味できる いみできる |
意味できます いみできます |
| Potential negative |
意味できない いみできない |
意味できません いみできません |