Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

意味 (いみ) — ý nghĩa, nghĩa

意い味み ý nghĩa
Tần suất #305 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

imi

いみ
Pitch いみ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 意味

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ý nghĩa
  • nghĩa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ことばが あらわして いる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (6) +more (6)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

意味する

いみする

意味します

いみします

Present negative

意味しない

いみしない

意味しません

いみしません

Past

意味した

いみした

意味しました

いみしました

Past negative

意味しなかった

いみしなかった

意味しませんでした

いみしませんでした

Te-form

意味して

いみして

意味しまして

いみしまして

Potential

意味できる

いみできる

意味できます

いみできます

Potential negative

意味できない

いみできない

意味できません

いみできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.