Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

秋口 (あきぐち) — beginning of autumn, beginning of fall

秋あき口ぐち beginning of autumn
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

akiguchi

あきぐち
Post

Ghi nhớ 秋口

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • beginning of autumn
  • beginning of fall

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.