Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

春秋 (しゅんじゅう) — spring and autumn, spring and fall, years

春しゅん秋じゅう spring and autumn
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

shunjuu

しゅんじゅう
Post

Ghi nhớ 春秋

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • spring and autumn
  • spring and fall
  • years
  • age
  • The Spring and Autumn Annals
  • The Chronicles of Lu
  • Chunqiu
  • Ch'un Ch'iu

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.