Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

昨秋 (さくしゅう) — autumn of last year, fall of last year

昨さく秋しゅう autumn of last year
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun adverb

sakushuu

さくしゅう
Post

Ghi nhớ 昨秋

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • autumn of last year
  • fall of last year

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.