悪用 (あくよう) — lạm dụng, sử dụng sai mục đích, ác dụng
悪用
lạm dụng
Tần suất #7081
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
akuyou
あくよう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あくよう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 悪用
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lạm dụng
- sử dụng sai mục đích
- ác dụng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
悪用する あくようする |
悪用します あくようします |
| Present negative |
悪用しない あくようしない |
悪用しません あくようしません |
| Past |
悪用した あくようした |
悪用しました あくようしました |
| Past negative |
悪用しなかった あくようしなかった |
悪用しませんでした あくようしませんでした |
| Te-form |
悪用して あくようして |
悪用しまして あくようしまして |
| Potential |
悪用できる あくようできる |
悪用できます あくようできます |
| Potential negative |
悪用できない あくようできない |
悪用できません あくようできません |