広がり (ひろがり) — sự lan rộng, phạm vi, độ trải rộng
広がり
sự lan rộng
Tần suất #6670
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
noun
hirogari
ひろがり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひろがり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 広がり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự lan rộng
- phạm vi
- độ trải rộng
Usage examples
-
出版や商売が広がり、町の人も文化の大切な担い手になりました。
Shuppan ya shoubai ga hirogari, machi no hito mo bunka no taisetsu na ninaite ni narimashita.
Publishing and commerce expanded, and townspeople also became important contributors to culture.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる