青空 (あおぞら) — bầu trời xanh, thanh không

あおぞら bầu trời xanh
Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

aozora

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bầu trời xanh
  • thanh không

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.