荒野 (あれの) — wasteland, wilderness, deserted land
荒野
wasteland
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
areno
あれの
Ghi nhớ 荒野
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- wasteland
- wilderness
- deserted land
- prairie
- vast plain
- wilds
- desert
- wild land