当たり (あたり) — trúng, thành công, vùng lân cận

たり trúng
Tần suất #4738 Lớp 2 3 ký tự noun

atari

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trúng
  • thành công
  • vùng lân cận

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.