充てる (あてる) — phân bổ, dành cho, sung dụng
充てる
phân bổ
Tần suất #7707
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
ateru
あてる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あてる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 充てる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân bổ
- dành cho
- sung dụng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
充てる あてる |
充てます あてます |
| Present negative |
充てない あてない |
充てません あてません |
| Past |
充てた あてた |
充てました あてました |
| Past negative |
充てなかった あてなかった |
充てませんでした あてませんでした |
| Te-form |
充てて あてて |
充てまして あてまして |
| Potential |
充てられる あてられる |
充てられます あてられます |
| Potential negative |
充てられない あてられない |
充てられません あてられません |