Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

充てる (あてる) — phân bổ, dành cho, sung dụng

充あてる phân bổ
Tần suất #7707 3 ký tự ichidan verb transitive

ateru

あてる
Pitch あてる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 充てる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân bổ
  • dành cho
  • sung dụng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

充てる

あてる

充てます

あてます

Present negative

充てない

あてない

充てません

あてません

Past

充てた

あてた

充てました

あてました

Past negative

充てなかった

あてなかった

充てませんでした

あてませんでした

Te-form

充てて

あてて

充てまして

あてまして

Potential

充てられる

あてられる

充てられます

あてられます

Potential negative

充てられない

あてられない

充てられません

あてられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.