収集 (しゅうしゅう) — thu thập, sưu tập
収集
thu thập
Tần suất #1816
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shuushuu
しゅうしゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうしゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 収集
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thu thập
- sưu tập
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いろいろな ものを あつめて、ひとつに まとめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
収集する しゅうしゅうする |
収集します しゅうしゅうします |
| Present negative |
収集しない しゅうしゅうしない |
収集しません しゅうしゅうしません |
| Past |
収集した しゅうしゅうした |
収集しました しゅうしゅうしました |
| Past negative |
収集しなかった しゅうしゅうしなかった |
収集しませんでした しゅうしゅうしませんでした |
| Te-form |
収集して しゅうしゅうして |
収集しまして しゅうしゅうしまして |
| Potential |
収集できる しゅうしゅうできる |
収集できます しゅうしゅうできます |
| Potential negative |
収集できない しゅうしゅうできない |
収集できません しゅうしゅうできません |