Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

収集 (しゅうしゅう) — thu thập, sưu tập

収しゅう集しゅう thu thập
Tần suất #1816 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shuushuu

しゅうしゅう
Pitch しゅうしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 収集

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu thập
  • sưu tập

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いろいろな ものを あつめて、ひとつに まとめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

収集する

しゅうしゅうする

収集します

しゅうしゅうします

Present negative

収集しない

しゅうしゅうしない

収集しません

しゅうしゅうしません

Past

収集した

しゅうしゅうした

収集しました

しゅうしゅうしました

Past negative

収集しなかった

しゅうしゅうしなかった

収集しませんでした

しゅうしゅうしませんでした

Te-form

収集して

しゅうしゅうして

収集しまして

しゅうしゅうしまして

Potential

収集できる

しゅうしゅうできる

収集できます

しゅうしゅうできます

Potential negative

収集できない

しゅうしゅうできない

収集できません

しゅうしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.