あっという間 (あっというま) — trong nháy mắt, trong chớp mắt
あっという間
trong nháy mắt
Ghi nhớ あっという間
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trong nháy mắt
- trong chớp mắt