あっという間 (あっというま) — trong nháy mắt, trong chớp mắt

あっという trong nháy mắt
Tần suất #9194 Lớp 2 6 ký tự noun

attoiuma

Nghĩa

  • trong nháy mắt
  • trong chớp mắt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.