あっという間 (あっというま) — trong nháy mắt, trong chớp mắt
あっという間
trong nháy mắt
Tần suất #9194
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: exp, n)
attoiuma
Nghĩa
- trong nháy mắt
- trong chớp mắt