間 — khoảng, gian
あいだ
間
khoảng
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
12 nét
time
U+9593
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #33
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1620
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- khoảng
- gian
Từ vựng
あいだ aida Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
かん kan On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
時
間
jikan
thời gian
年
間
nenkan
trong năm
週
間
shuukan
tuần lễ
空
間
kuukan
không gian
日
間
nichikan
số ngày
中
間
chuukan
ở giữa
分
間
funkan
khoảng thời gian (phút)
長
時
間
choujikan
thời gian dài
夜
間
yakan
ban đêm
月
間
gekkan
trong tháng
山
間
sankan
vùng núi
数
時
間
suujikan
vài giờ
期
間
kikan
thời kỳ
短
期
間
tankikan
thời gian ngắn
短
時
間
tanjikan
thời gian ngắn
区
間
kukan
đoạn
長
期
間
choukikan
thời gian dài
待
ち
時
間
machijikan
thời gian chờ
民
間
minkan
dân gian
間
接
kansetsu
gián tiếp
瞬
間
shunkan
khoảnh khắc
間
隔
kankaku
khoảng cách
ま ma Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
けん ・げん ken On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Thành phần
Khối cấu tạo
もん
門
cổng
#169
ひ
日
mặt trời
#72
Được dùng làm thành phần trong (1)
Compound ideograph (会意). Sunlight (日) glimpsed through a gate (門). The original meaning was a gap or crevice — a space between two things where light passes through. Extended to mean interval, between, and room.