Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

時間 (じかん) — thời gian, giờ, thời gian

時じ間かん thời gian
Tần suất #168 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun time

jikan

じかん
Pitch じかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 時間

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thời gian
  • giờ
  • thời gian

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 朝(あさ)から 夜(よる)へと すすんで いく ながれ。
  2. 六十分(ろくじゅっぷん)の ながさ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 時間.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.