時間 (じかん) — thời gian, giờ, thời gian

かん thời gian
Tần suất #168 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun time

jikan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời gian
  • giờ
  • thời gian

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.