与る (あずかる) — tham gia, được nhận, dự phần
与る
tham gia
Tần suất #9950
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
azukaru
あずかる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あずかる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 与る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tham gia
- được nhận
- dự phần
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
与る あずかる |
与ります あずかります |
| Present negative |
与らない あずからない |
与りません あずかりません |
| Past |
与った あずかった |
与りました あずかりました |
| Past negative |
与らなかった あずからなかった |
与りませんでした あずかりませんでした |
| Te-form |
与って あずかって |
与りまして あずかりまして |
| Potential |
与れる あずかれる |
与れます あずかれます |
| Potential negative |
与れない あずかれない |
与れません あずかれません |