Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

与る (あずかる) — tham gia, được nhận, dự phần

与あずかる tham gia
Tần suất #9950 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

azukaru

あずかる
Pitch あずかる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 与る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tham gia
  • được nhận
  • dự phần

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

与る

あずかる

与ります

あずかります

Present negative

与らない

あずからない

与りません

あずかりません

Past

与った

あずかった

与りました

あずかりました

Past negative

与らなかった

あずからなかった

与りませんでした

あずかりませんでした

Te-form

与って

あずかって

与りまして

あずかりまして

Potential

与れる

あずかれる

与れます

あずかれます

Potential negative

与れない

あずかれない

与れません

あずかれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.