Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

関与 (かんよ) — liên quan, tham gia, quan dữ

関かん与よ liên quan
Tần suất #2740 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kanyo

かんよ
Pitch かんよ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 関与

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • liên quan
  • tham gia
  • quan dữ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

関与する

かんよする

関与します

かんよします

Present negative

関与しない

かんよしない

関与しません

かんよしません

Past

関与した

かんよした

関与しました

かんよしました

Past negative

関与しなかった

かんよしなかった

関与しませんでした

かんよしませんでした

Te-form

関与して

かんよして

関与しまして

かんよしまして

Potential

関与できる

かんよできる

関与できます

かんよできます

Potential negative

関与できない

かんよできない

関与できません

かんよできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.