給与 (きゅうよ) — lương, tiền lương, cấp dưỡng
給与
lương
Tần suất #2380
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyuuyo
きゅうよ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅうよ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 給与
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lương
- tiền lương
- cấp dưỡng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
給与する きゅうよする |
給与します きゅうよします |
| Present negative |
給与しない きゅうよしない |
給与しません きゅうよしません |
| Past |
給与した きゅうよした |
給与しました きゅうよしました |
| Past negative |
給与しなかった きゅうよしなかった |
給与しませんでした きゅうよしませんでした |
| Te-form |
給与して きゅうよして |
給与しまして きゅうよしまして |
| Potential |
給与できる きゅうよできる |
給与できます きゅうよできます |
| Potential negative |
給与できない きゅうよできない |
給与できません きゅうよできません |