Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

弁護 (べんご) — bào chữa, biện hộ

弁べん護ご bào chữa
Tần suất #3030 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bengo

べんご
Pitch べんご[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 弁護

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bào chữa
  • biện hộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

弁護する

べんごする

弁護します

べんごします

Present negative

弁護しない

べんごしない

弁護しません

べんごしません

Past

弁護した

べんごした

弁護しました

べんごしました

Past negative

弁護しなかった

べんごしなかった

弁護しませんでした

べんごしませんでした

Te-form

弁護して

べんごして

弁護しまして

べんごしまして

Potential

弁護できる

べんごできる

弁護できます

べんごできます

Potential negative

弁護できない

べんごできない

弁護できません

べんごできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.