Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

代弁 (だいべん) — nói thay, đại biện

代だい弁べん nói thay
Tần suất #9627 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

daiben

だいべん
Pitch だいべん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 代弁

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nói thay
  • đại biện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

代弁する

だいべんする

代弁します

だいべんします

Present negative

代弁しない

だいべんしない

代弁しません

だいべんしません

Past

代弁した

だいべんした

代弁しました

だいべんしました

Past negative

代弁しなかった

だいべんしなかった

代弁しませんでした

だいべんしませんでした

Te-form

代弁して

だいべんして

代弁しまして

だいべんしまして

Potential

代弁できる

だいべんできる

代弁できます

だいべんできます

Potential negative

代弁できない

だいべんできない

代弁できません

だいべんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.