代弁 (だいべん) — nói thay, đại biện

だいべん nói thay
Tần suất #9627 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

daiben

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nói thay
  • đại biện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.