代弁 (だいべん) — nói thay, đại biện
代弁
nói thay
Tần suất #9627
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
daiben
だいべん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だいべん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 代弁
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nói thay
- đại biện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
代弁する だいべんする |
代弁します だいべんします |
| Present negative |
代弁しない だいべんしない |
代弁しません だいべんしません |
| Past |
代弁した だいべんした |
代弁しました だいべんしました |
| Past negative |
代弁しなかった だいべんしなかった |
代弁しませんでした だいべんしませんでした |
| Te-form |
代弁して だいべんして |
代弁しまして だいべんしまして |
| Potential |
代弁できる だいべんできる |
代弁できます だいべんできます |
| Potential negative |
代弁できない だいべんできない |
代弁できません だいべんできません |