弁当 (べんとう) — cơm hộp, bento

べんとう cơm hộp
Tần suất #2781 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

bentou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơm hộp
  • bento

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.