(べつ) — khác, riêng biệt

べつ khác
Tần suất #231 Lớp 4 1 ký tự na-adjective

betsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khác
  • riêng biệt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.