区別 (くべつ) — sự phân biệt, khu biệt
kubetsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 区別
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phân biệt
- khu biệt
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ちがいを 見て、ものを わける こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
春たちは二つのふたを別の棚に置き、文字と形の両方で区別できる表示を付けました。
Harutachi wa futatsu no futa o betsu no tana ni oki, moji to katachi no ryouhou de kubetsu dekiru hyouji o tsukemashita.
Haru and her colleagues put the two lids on separate shelves and attached labels that distinguished them by both words and shapes.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
区別する くべつする |
区別します くべつします |
| Present negative |
区別しない くべつしない |
区別しません くべつしません |
| Past |
区別した くべつした |
区別しました くべつしました |
| Past negative |
区別しなかった くべつしなかった |
区別しませんでした くべつしませんでした |
| Te-form |
区別して くべつして |
区別しまして くべつしまして |
| Potential |
区別できる くべつできる |
区別できます くべつできます |
| Potential negative |
区別できない くべつできない |
区別できません くべつできません |