Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

区別 (くべつ) — sự phân biệt, khu biệt

区く別べつ sự phân biệt
Tần suất #2247 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kubetsu

くべつ
Pitch くべつ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 区別

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự phân biệt
  • khu biệt

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ちがいを 見(み)て、ものを わける こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

区別する

くべつする

区別します

くべつします

Present negative

区別しない

くべつしない

区別しません

くべつしません

Past

区別した

くべつした

区別しました

くべつしました

Past negative

区別しなかった

くべつしなかった

区別しませんでした

くべつしませんでした

Te-form

区別して

くべつして

区別しまして

くべつしまして

Potential

区別できる

くべつできる

区別できます

くべつできます

Potential negative

区別できない

くべつできない

区別できません

くべつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.