区別 (くべつ) — sự phân biệt, khu biệt

べつ sự phân biệt
Tần suất #2247 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kubetsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự phân biệt
  • khu biệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.