別れ (わかれ) — chia tay, ly biệt, tạm biệt

わか chia tay
Tần suất #3359 Lớp 4 2 ký tự noun

wakare

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chia tay
  • ly biệt
  • tạm biệt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.