Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

識別 (しきべつ) — nhận dạng, phân biệt, thức biệt

識しき別べつ nhận dạng
Tần suất #4463 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shikibetsu

しきべつ
Pitch しきべつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 識別

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhận dạng
  • phân biệt
  • thức biệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

識別する

しきべつする

識別します

しきべつします

Present negative

識別しない

しきべつしない

識別しません

しきべつしません

Past

識別した

しきべつした

識別しました

しきべつしました

Past negative

識別しなかった

しきべつしなかった

識別しませんでした

しきべつしませんでした

Te-form

識別して

しきべつして

識別しまして

しきべつしまして

Potential

識別できる

しきべつできる

識別できます

しきべつできます

Potential negative

識別できない

しきべつできない

識別できません

しきべつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.