識別 (しきべつ) — nhận dạng, phân biệt, thức biệt
識別
nhận dạng
Tần suất #4463
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shikibetsu
しきべつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しきべつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 識別
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhận dạng
- phân biệt
- thức biệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
識別する しきべつする |
識別します しきべつします |
| Present negative |
識別しない しきべつしない |
識別しません しきべつしません |
| Past |
識別した しきべつした |
識別しました しきべつしました |
| Past negative |
識別しなかった しきべつしなかった |
識別しませんでした しきべつしませんでした |
| Te-form |
識別して しきべつして |
識別しまして しきべつしまして |
| Potential |
識別できる しきべつできる |
識別できます しきべつできます |
| Potential negative |
識別できない しきべつできない |
識別できません しきべつできません |