識別 (しきべつ) — nhận dạng, phân biệt, thức biệt

しきべつ nhận dạng
Tần suất #4463 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shikibetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhận dạng
  • phân biệt
  • thức biệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.