Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

美化 (びか) — beautification, cleaning up, tidiying

美び化か beautification
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bika

びか
Post

Ghi nhớ 美化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • beautification
  • cleaning up
  • tidiying
  • glorification
  • idealization
  • romanticizing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

美化する

びかする

美化します

びかします

Present negative

美化しない

びかしない

美化しません

びかしません

Past

美化した

びかした

美化しました

びかしました

Past negative

美化しなかった

びかしなかった

美化しませんでした

びかしませんでした

Te-form

美化して

びかして

美化しまして

びかしまして

Potential

美化できる

びかできる

美化できます

びかできます

Potential negative

美化できない

びかできない

美化できません

びかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.