Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

傍観 (ぼうかん) — looking on, standing by and watching, sitting back and watching

傍ぼう観かん looking on
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

boukan

ぼうかん
Post

Ghi nhớ 傍観

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • looking on
  • standing by and watching
  • sitting back and watching
  • remaining a spectator

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

傍観する

ぼうかんする

傍観します

ぼうかんします

Present negative

傍観しない

ぼうかんしない

傍観しません

ぼうかんしません

Past

傍観した

ぼうかんした

傍観しました

ぼうかんしました

Past negative

傍観しなかった

ぼうかんしなかった

傍観しませんでした

ぼうかんしませんでした

Te-form

傍観して

ぼうかんして

傍観しまして

ぼうかんしまして

Potential

傍観できる

ぼうかんできる

傍観できます

ぼうかんできます

Potential negative

傍観できない

ぼうかんできない

傍観できません

ぼうかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.