傍観 (ぼうかん) — looking on, standing by and watching, sitting back and watching
傍観
looking on
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
boukan
ぼうかん
Ghi nhớ 傍観
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- looking on
- standing by and watching
- sitting back and watching
- remaining a spectator
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
傍観する ぼうかんする |
傍観します ぼうかんします |
| Present negative |
傍観しない ぼうかんしない |
傍観しません ぼうかんしません |
| Past |
傍観した ぼうかんした |
傍観しました ぼうかんしました |
| Past negative |
傍観しなかった ぼうかんしなかった |
傍観しませんでした ぼうかんしませんでした |
| Te-form |
傍観して ぼうかんして |
傍観しまして ぼうかんしまして |
| Potential |
傍観できる ぼうかんできる |
傍観できます ぼうかんできます |
| Potential negative |
傍観できない ぼうかんできない |
傍観できません ぼうかんできません |