Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

試聴 (しちょう) — nghe thử, thí thính

試し聴ちょう nghe thử
Tần suất #8314 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shichou

しちょう
Pitch しちょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 試聴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghe thử
  • thí thính

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

試聴する

しちょうする

試聴します

しちょうします

Present negative

試聴しない

しちょうしない

試聴しません

しちょうしません

Past

試聴した

しちょうした

試聴しました

しちょうしました

Past negative

試聴しなかった

しちょうしなかった

試聴しませんでした

しちょうしませんでした

Te-form

試聴して

しちょうして

試聴しまして

しちょうしまして

Potential

試聴できる

しちょうできる

試聴できます

しちょうできます

Potential negative

試聴できない

しちょうできない

試聴できません

しちょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.