試聴 (しちょう) — nghe thử, thí thính
試聴
nghe thử
Tần suất #8314
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shichou
しちょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しちょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 試聴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghe thử
- thí thính
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
試聴する しちょうする |
試聴します しちょうします |
| Present negative |
試聴しない しちょうしない |
試聴しません しちょうしません |
| Past |
試聴した しちょうした |
試聴しました しちょうしました |
| Past negative |
試聴しなかった しちょうしなかった |
試聴しませんでした しちょうしませんでした |
| Te-form |
試聴して しちょうして |
試聴しまして しちょうしまして |
| Potential |
試聴できる しちょうできる |
試聴できます しちょうできます |
| Potential negative |
試聴できない しちょうできない |
試聴できません しちょうできません |