Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引退 (いんたい) — nghỉ hưu, rút lui, dẫn thoái

引いん退たい nghỉ hưu
Tần suất #2706 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

intai

いんたい
Pitch いんたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引退

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghỉ hưu
  • rút lui
  • dẫn thoái

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引退する

いんたいする

引退します

いんたいします

Present negative

引退しない

いんたいしない

引退しません

いんたいしません

Past

引退した

いんたいした

引退しました

いんたいしました

Past negative

引退しなかった

いんたいしなかった

引退しませんでした

いんたいしませんでした

Te-form

引退して

いんたいして

引退しまして

いんたいしまして

Potential

引退できる

いんたいできる

引退できます

いんたいできます

Potential negative

引退できない

いんたいできない

引退できません

いんたいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.