引退 (いんたい) — nghỉ hưu, rút lui, dẫn thoái

いん退たい nghỉ hưu
Tần suất #2706 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

intai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghỉ hưu
  • rút lui
  • dẫn thoái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.