引退 (いんたい) — nghỉ hưu, rút lui, dẫn thoái
引退
nghỉ hưu
Tần suất #2706
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
intai
いんたい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いんたい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引退
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghỉ hưu
- rút lui
- dẫn thoái
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引退する いんたいする |
引退します いんたいします |
| Present negative |
引退しない いんたいしない |
引退しません いんたいしません |
| Past |
引退した いんたいした |
引退しました いんたいしました |
| Past negative |
引退しなかった いんたいしなかった |
引退しませんでした いんたいしませんでした |
| Te-form |
引退して いんたいして |
引退しまして いんたいしまして |
| Potential |
引退できる いんたいできる |
引退できます いんたいできます |
| Potential negative |
引退できない いんたいできない |
引退できません いんたいできません |