Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

縮まる (ちぢまる) — to shorten, to narrow, to close

縮ちぢまる to shorten
Lớp 6 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

chijimaru

ちぢまる
Post

Ghi nhớ 縮まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to shorten
  • to narrow
  • to close
  • to shrink

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

縮まる

ちぢまる

縮まります

ちぢまります

Present negative

縮まらない

ちぢまらない

縮まりません

ちぢまりません

Past

縮まった

ちぢまった

縮まりました

ちぢまりました

Past negative

縮まらなかった

ちぢまらなかった

縮まりませんでした

ちぢまりませんでした

Te-form

縮まって

ちぢまって

縮まりまして

ちぢまりまして

Potential

縮まれる

ちぢまれる

縮まれます

ちぢまれます

Potential negative

縮まれない

ちぢまれない

縮まれません

ちぢまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.