縮まる (ちぢまる) — to shorten, to narrow, to close
縮まる
to shorten
Ghi nhớ 縮まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to shorten
- to narrow
- to close
- to shrink
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
縮まる ちぢまる |
縮まります ちぢまります |
| Present negative |
縮まらない ちぢまらない |
縮まりません ちぢまりません |
| Past |
縮まった ちぢまった |
縮まりました ちぢまりました |
| Past negative |
縮まらなかった ちぢまらなかった |
縮まりませんでした ちぢまりませんでした |
| Te-form |
縮まって ちぢまって |
縮まりまして ちぢまりまして |
| Potential |
縮まれる ちぢまれる |
縮まれます ちぢまれます |
| Potential negative |
縮まれない ちぢまれない |
縮まれません ちぢまれません |