縮れる (ちぢれる) — to be wavy, to be curled, to be frizzled
縮れる
to be wavy
Ghi nhớ 縮れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be wavy
- to be curled
- to be frizzled
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
縮れる ちぢれる |
縮れます ちぢれます |
| Present negative |
縮れない ちぢれない |
縮れません ちぢれません |
| Past |
縮れた ちぢれた |
縮れました ちぢれました |
| Past negative |
縮れなかった ちぢれなかった |
縮れませんでした ちぢれませんでした |
| Te-form |
縮れて ちぢれて |
縮れまして ちぢれまして |
| Potential |
縮れられる ちぢれられる |
縮れられます ちぢれられます |
| Potential negative |
縮れられない ちぢれられない |
縮れられません ちぢれられません |