Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

散らかす (ちらかす) — to scatter around, to leave untidy, to make a mess

散ちらかす to scatter around
Lớp 4 4 ký tự godan verb (-su) transitive

chirakasu

ちらかす
Post

Ghi nhớ 散らかす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to scatter around
  • to leave untidy
  • to make a mess

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

散らかす

ちらかす

散らかします

ちらかします

Present negative

散らかさない

ちらかさない

散らかしません

ちらかしません

Past

散らかした

ちらかした

散らかしました

ちらかしました

Past negative

散らかさなかった

ちらかさなかった

散らかしませんでした

ちらかしませんでした

Te-form

散らかして

ちらかして

散らかしまして

ちらかしまして

Potential

散らかせる

ちらかせる

散らかせます

ちらかせます

Potential negative

散らかせない

ちらかせない

散らかせません

ちらかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.