散らかす (ちらかす) — to scatter around, to leave untidy, to make a mess
散らかす
to scatter around
Ghi nhớ 散らかす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to scatter around
- to leave untidy
- to make a mess
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
散らかす ちらかす |
散らかします ちらかします |
| Present negative |
散らかさない ちらかさない |
散らかしません ちらかしません |
| Past |
散らかした ちらかした |
散らかしました ちらかしました |
| Past negative |
散らかさなかった ちらかさなかった |
散らかしませんでした ちらかしませんでした |
| Te-form |
散らかして ちらかして |
散らかしまして ちらかしまして |
| Potential |
散らかせる ちらかせる |
散らかせます ちらかせます |
| Potential negative |
散らかせない ちらかせない |
散らかせません ちらかせません |