直轄 (ちょっかつ) — direct control, direct supervision
直轄
direct control
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
chokkatsu
ちょっかつ
Ghi nhớ 直轄
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- direct control
- direct supervision
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
直轄する ちょっかつする |
直轄します ちょっかつします |
| Present negative |
直轄しない ちょっかつしない |
直轄しません ちょっかつしません |
| Past |
直轄した ちょっかつした |
直轄しました ちょっかつしました |
| Past negative |
直轄しなかった ちょっかつしなかった |
直轄しませんでした ちょっかつしませんでした |
| Te-form |
直轄して ちょっかつして |
直轄しまして ちょっかつしまして |
| Potential |
直轄できる ちょっかつできる |
直轄できます ちょっかつできます |
| Potential negative |
直轄できない ちょっかつできない |
直轄できません ちょっかつできません |