Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

直轄 (ちょっかつ) — direct control, direct supervision

直ちょっ轄かつ direct control
2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

chokkatsu

ちょっかつ
Post

Ghi nhớ 直轄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • direct control
  • direct supervision

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

直轄する

ちょっかつする

直轄します

ちょっかつします

Present negative

直轄しない

ちょっかつしない

直轄しません

ちょっかつしません

Past

直轄した

ちょっかつした

直轄しました

ちょっかつしました

Past negative

直轄しなかった

ちょっかつしなかった

直轄しませんでした

ちょっかつしませんでした

Te-form

直轄して

ちょっかつして

直轄しまして

ちょっかつしまして

Potential

直轄できる

ちょっかつできる

直轄できます

ちょっかつできます

Potential negative

直轄できない

ちょっかつできない

直轄できません

ちょっかつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.