Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

妥協 (だきょう) — thỏa hiệp, nhân nhượng

妥だ協きょう thỏa hiệp
Tần suất #4667 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

dakyou

だきょう
Pitch だきょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 妥協

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thỏa hiệp
  • nhân nhượng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

妥協する

だきょうする

妥協します

だきょうします

Present negative

妥協しない

だきょうしない

妥協しません

だきょうしません

Past

妥協した

だきょうした

妥協しました

だきょうしました

Past negative

妥協しなかった

だきょうしなかった

妥協しませんでした

だきょうしませんでした

Te-form

妥協して

だきょうして

妥協しまして

だきょうしまして

Potential

妥協できる

だきょうできる

妥協できます

だきょうできます

Potential negative

妥協できない

だきょうできない

妥協できません

だきょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.