団結 (だんけつ) — đoàn kết, sự đoàn kết

だんけつ đoàn kết
Tần suất #5893 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

danketsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đoàn kết
  • sự đoàn kết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.