Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

団結 (だんけつ) — đoàn kết, sự đoàn kết

団だん結けつ đoàn kết
Tần suất #5893 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

danketsu

だんけつ
Pitch だんけつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 団結

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đoàn kết
  • sự đoàn kết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

団結する

だんけつする

団結します

だんけつします

Present negative

団結しない

だんけつしない

団結しません

だんけつしません

Past

団結した

だんけつした

団結しました

だんけつしました

Past negative

団結しなかった

だんけつしなかった

団結しませんでした

だんけつしませんでした

Te-form

団結して

だんけつして

団結しまして

だんけつしまして

Potential

団結できる

だんけつできる

団結できます

だんけつできます

Potential negative

団結できない

だんけつできない

団結できません

だんけつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.