代目 (だいめ) — đời thứ, đại (lượng từ chỉ thế hệ)
代目
đời thứ
Ghi nhớ 代目
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đời thứ
- đại (lượng từ chỉ thế hệ)