鈍化 (どんか) — becoming dull, slowing down
鈍化
becoming dull
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
donka
どんか
Ghi nhớ 鈍化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- becoming dull
- slowing down
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
鈍化する どんかする |
鈍化します どんかします |
| Present negative |
鈍化しない どんかしない |
鈍化しません どんかしません |
| Past |
鈍化した どんかした |
鈍化しました どんかしました |
| Past negative |
鈍化しなかった どんかしなかった |
鈍化しませんでした どんかしませんでした |
| Te-form |
鈍化して どんかして |
鈍化しまして どんかしまして |
| Potential |
鈍化できる どんかできる |
鈍化できます どんかできます |
| Potential negative |
鈍化できない どんかできない |
鈍化できません どんかできません |