Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

鈍化 (どんか) — becoming dull, slowing down

鈍どん化か becoming dull
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

donka

どんか
Post

Ghi nhớ 鈍化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • becoming dull
  • slowing down

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

鈍化する

どんかする

鈍化します

どんかします

Present negative

鈍化しない

どんかしない

鈍化しません

どんかしません

Past

鈍化した

どんかした

鈍化しました

どんかしました

Past negative

鈍化しなかった

どんかしなかった

鈍化しませんでした

どんかしませんでした

Te-form

鈍化して

どんかして

鈍化しまして

どんかしまして

Potential

鈍化できる

どんかできる

鈍化できます

どんかできます

Potential negative

鈍化できない

どんかできない

鈍化できません

どんかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.