不幸 (ふこう) — bất hạnh, không may

こう bất hạnh
Tần suất #2491 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

fukou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất hạnh
  • không may

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.